quarter section
Định nghĩa
- Danh từ: quarter section là một đơn vị đo đất đai, bằng một phần tư của một section (160 mẫu Anh) và có kích thước 1/2 dặm (khoảng 0,8 km) mỗi cạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân sở hữu một quarter section đất ở vùng Trung Tây.)
- (Một quarter section tương đương 160 mẫu Anh, một kích thước phổ biến cho các trang trại gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to divide into quarter sections": chia thành các quarter section.
- The surveyor divided the township into quarter sections for easier sale. (Người khảo sát chia thị trấn thành các quarter section để dễ bán hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Section (n): một đơn vị đất đai trong hệ thống đo lường địa chính Mỹ, bằng 640 mẫu Anh (khoảng 2,6 km²).
- A section is further divided into quarter sections. (Một section được chia tiếp thành các quarter section.)
- Quarter (n): một phần tư của một đơn vị nào đó.
- A quarter of a section is a quarter section. (Một phần tư của một section là một quarter section.)
Từ đồng nghĩa
- 160-acre parcel: khu đất 160 mẫu Anh.
- He bought a 160-acre parcel, which is a quarter section. (Anh ấy mua một khu đất 160 mẫu Anh, tức là một quarter section.)
Các cụm từ liên quan
- Quarter-section farm: trang trại có diện tích một quarter section.
- Many homesteaders established quarter-section farms in the 19th century. (Nhiều người khai hoang đã lập các trang trại quarter section vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- "a quarter section of land": một cụm từ mô tả diện tích đất cụ thể trong bối cảnh địa chính.
- The deed specifies a quarter section of land in the northwest corner. (Văn tự chỉ định một quarter section đất ở góc tây bắc.)